
Kazuki Kushibiki là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.061Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.061 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 60% | 0 | 0 | 5,66 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.061 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 374/448 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/55 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/35 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 2/5 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 2/4 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 1/1 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/77 | 0 | 1/2 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | B 0-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 3/4 | — | 4,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/01/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/06/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | V-Varen Nagasaki | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | RB Omiya Ardija | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Sanfrecce Hiroshima | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Nagoya Grampus | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | RB Omiya Ardija | Nagoya Grampus | Cho mượn | — |
| 24/07/2019 | Nagoya Grampus | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Hokkaido Consadole Sapporo | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Nagoya Grampus | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Hokkaido Consadole Sapporo | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Muroran Ohtani High School | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực43