Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazuki Kushibiki

FC ImabariHậu vệJPN
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kazuki Kushibiki là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.061Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.0610003083%60%005,66
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.061 phút · điểm TB 5,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
374/448 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
21/55 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
68
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/35 (60%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazuki Kushibiki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-3830000025/3311/1—6,50
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 3-3900000030/3612/5—5,90
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisT 2-1900000023/2712/4—6,60
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 2-1900000015/2012/4—6,30
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 1-2900000021/2811/1—6,10
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 1-29000000—0——6,10
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-0900000065/7701/2——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-1900000038/4012/3—6,60
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataB 0-3900010039/4311/3—6,54
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaB 0-4840000042/4813/4—4,70

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20112026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20111825 nghìn €
19/01/201218150 nghìn €
25/06/201219150 nghìn €
21/07/201320200 nghìn €
21/06/201623200 nghìn €
24/03/201724200 nghìn €
04/01/201824350 nghìn €
04/01/201925450 nghìn €
26/06/201926400 nghìn €
27/12/201926500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
26/01/202127300 nghìn €
27/06/202128300 nghìn €
12/01/202228250 nghìn €
27/06/202229225 nghìn €
05/01/202329250 nghìn €
26/06/202330350 nghìn €
21/02/202431350 nghìn €
11/06/202431300 nghìn €
11/12/202431225 nghìn €
25/06/202532225 nghìn €
14/12/202532200 nghìn €
02/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026V-Varen NagasakiFC ImabariChuyển nhượng—
08/01/2022RB Omiya ArdijaV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
08/01/2021Sanfrecce HiroshimaRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
31/01/2020Nagoya GrampusSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
30/01/2020RB Omiya ArdijaNagoya GrampusCho mượn—
24/07/2019Nagoya GrampusRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
31/01/2018Hokkaido Consadole SapporoNagoya GrampusChuyển nhượng—
30/01/2018Nagoya GrampusHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
31/01/2017Hokkaido Consadole SapporoNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/01/2011Muroran Ohtani High SchoolHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com