Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyota Mochii

FC ImabariTiền vệJPN
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kyota Mochii là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
17Đá chính
1.378Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1378Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1276381002176%43%005,53
J2/J3 100 Year Vision League2026—16107400009169%59%006,51
Cúp Thiên Hoàng——119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 5,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/178 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/37 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 740 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/223 (69%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/52 (59%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyota Mochii · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-356000009/1100/1—5,80
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 3-3350000113/1401/2—5,80
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisT 2-145000005/701/2—6,20
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 2-1900000014/2225/8—6,25
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 1-2900010222/3012/3—5,70
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 1-28100000—0——5,60
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-014000002/201/3——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-1300000211/1300/4—6,05
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataB 0-316000001/611/4—5,90
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaB 0-4570000016/1800/3—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202122100 nghìn €
27/06/202122100 nghìn €
12/01/202222100 nghìn €
27/06/20222375 nghìn €
05/01/20232375 nghìn €
25/06/202324125 nghìn €
21/02/202425250 nghìn €
11/06/202425250 nghìn €
11/12/202425250 nghìn €
25/06/202526225 nghìn €
14/12/202526250 nghìn €
08/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com