
Kota Mori là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.
Tiểu sử Kota Mori
Kota Mori là tiền vệ của FC Imabari, quốc tịch Japan, hiện 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 26 trận ra sân với 1517 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,08. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2019. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
19Đá chính
1.607Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
535Phút/bàn
12/28Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 624 | 2 | 0 | 1 | 14 | 8 | 73% | 39% | 4 | 0 | 5,70 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 11 | 893 | 0 | 0 | 1 | 14 | 4 | 73% | 40% | 1 | 0 | 6,36 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/154 (73%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 24/68 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/56 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/211 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/65 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/100 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 51
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/23 | 2 | 5/9 | V | 6,10 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 1/3 | V | 6,15 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 2-1 | 75 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 13/15 | 2 | 3/5 | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 15/21 | 2 | 4/6 | V | 5,90 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 1/4 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/10 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/5 | — | 5,60 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 23/29 | 1 | 2/6 | V | 8,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | — |
| 08/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật50
- Tư duy76
- Sức mạnh28
- Thể lực32