
Yoshiaki Komai là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
25Đá chính
2.034Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1017Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 709 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 87% | 40% | 0 | 0 | 5,66 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 13 | 1.235 | 2 | 0 | 0 | 13 | 4 | 77% | 49% | 2 | 0 | 6,49 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/264 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/40 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.235 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 389/499 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/41 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/73 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | 0/5 | — | 5,80 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | H 3-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/27 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 1/3 | — | 6,05 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/20 | 1 | 1/3 | — | 5,85 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 1/4 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 1/3 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/58 | 2 | 3/7 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | B 0-4 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/17 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 13/16 | 0 | 2/3 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/04/2012 | 19 | 225 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/02/2016 | 23 | 550 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 28/01/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 13/01/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 34 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | FC Imabari | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Yokohama FC | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Hokkaido Consadole Sapporo | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Urawa Red Diamonds | Hokkaido Consadole Sapporo | Hết hạn mượn | — |
| 30/01/2019 | Hokkaido Consadole Sapporo | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Urawa Red Diamonds | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2016 | Kyoto Sanga | Urawa Red Diamonds | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/2011 | Kyoto Sanga U18 | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực38