Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoshiaki Komai

FC ImabariTiền vệJPN
34Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Yoshiaki Komai là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
25Đá chính
2.034Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1017Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11117090007287%40%005,66
J2/J3 100 Year Vision League2026—18131.23520013477%49%206,49
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 5,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/264 (87%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/40 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 19
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.235 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
389/499 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
17/41 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
14
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/73 (49%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 29
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoshiaki Komai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-3710000124/2600/5—5,80
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 3-3780010226/2700/2—6,30
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisT 2-1770000114/2011/3—6,05
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 2-1850021114/2011/3—5,85
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 1-2580020119/2501/4—6,00
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-0760000025/2901/3——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-1700000156/5823/7—6,30
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataB 0-3220000019/2001/1—6,86
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaB 0-4560010017/1712/3—6,10
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaB 2-3600011313/1602/3—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 225 nghìn €2013: 400 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20112026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20111825 nghìn €
18/04/201219225 nghìn €
21/07/201321400 nghìn €
24/02/201623550 nghìn €
24/03/201724500 nghìn €
04/01/201825500 nghìn €
04/01/201926750 nghìn €
26/06/201927600 nghìn €
27/12/201927600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
28/01/202128600 nghìn €
28/06/202129600 nghìn €
13/01/202229600 nghìn €
27/06/202230600 nghìn €
05/01/202330600 nghìn €
27/06/202331600 nghìn €
21/02/202431500 nghìn €
11/06/202432450 nghìn €
09/12/202432400 nghìn €
28/05/202532375 nghìn €
14/12/202533300 nghìn €
08/06/202634275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2027FC ImabariYokohama FCCho mượn—
31/01/2026Yokohama FCFC ImabariChuyển nhượng—
19/01/2025Hokkaido Consadole SapporoYokohama FCChuyển nhượng—
31/01/2019Urawa Red DiamondsHokkaido Consadole SapporoHết hạn mượn—
30/01/2019Hokkaido Consadole SapporoUrawa Red DiamondsCho mượn—
31/01/2018Urawa Red DiamondsHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
04/01/2016Kyoto SangaUrawa Red DiamondsHết hạn mượn—
31/01/2011Kyoto Sanga U18Kyoto SangaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com