
Wesley Tanque da Silva
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Wesley Tanque da Silva là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Imabari.
Tiểu sử Wesley Tanque da Silva
Wesley Tanque da Silva là tiền đạo 30 tuổi, thi đấu cho FC Imabari và mang quốc tịch Brazil. Cao 186 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải, cầu thủ sinh ngày 14/07/1996. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 21 trận, 741 phút, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,47; tại J2 Nhật Bản có 9 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 375 nghìn €, cao nhất từng đạt 600 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
6Đá chính
796Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
796Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 2 | 236 | 0 | 0 | 2 | 10 | 0 | 68% | 31% | 1 | 0 | 5,72 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 10 | 3 | 426 | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 60% | 40% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 1 | 134 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/45 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/78 (60%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/57 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | H 3-3 | 55 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 4/9 | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/8 | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 1-2 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,22 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | B 0-4 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/10/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/09/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực41