
Edigar Junio là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Imabari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
2.124Phút
12Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
26/66Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 847 | 7 | 1 | 1 | 30 | 11 | 67% | 39% | 1 | 0 | 6,27 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 15 | 1.257 | 5 | 0 | 0 | 36 | 15 | 71% | 44% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/30
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/162 (67%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/71 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.257 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 15/36
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/276 (71%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/118 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 45
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 4/11 | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | H 3-3 | 90 | 3 | 0 | 5 | 3 | 1 | 14/17 | 2 | 3/5 | — | 9,00 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | T 2-1 | 58 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/6 | 0 | 2/7 | — | 7,59 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/24 | 2 | 4/8 | — | 6,99 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 1-2 | 69 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 7/15 | 0 | 0/1 | — | 7,09 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/5 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 3/7 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/8 | V | 6,27 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/16 | 1 | 1/4 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 25 | 950 nghìn € |
| 22/07/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/11/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/05/2018 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 26/01/2021 | 29 | 1,4 triệu € |
| 27/06/2021 | 30 | 1,3 triệu € |
| 12/01/2022 | 30 | 1,3 triệu € |
| 27/06/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 26/06/2023 | 32 | 650 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật38
- Tư duy54
- Sức mạnh25
- Thể lực41