
Toru Takagiwa là thủ môn 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/06/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | JEF United Ichihara Chiba | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Tokyo Verdy | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Iwaki FC | Tokyo Verdy | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Tokyo Verdy | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Shimizu S-Pulse | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | V-Varen Nagasaki | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Shimizu S-Pulse | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | JEF United Ichihara Chiba | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 04/03/2018 | Shimizu S-Pulse | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Shimizu S-Pulse U18 | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |