Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kotaro Tachikawa

FC ImabariThủ mônJPN
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kotaro Tachikawa là thủ môn 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.493Phút
39Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—544281151157%66%005,76
J2/J3 100 Year Vision League2026—11109752842050%57%006,35
Cúp Thiên Hoàng2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 5,76

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/164 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
31/98 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 975 phút · điểm TB 6,35

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/377 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
107/290 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
189
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kotaro Tachikawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-3dự bị000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 3-3dự bị000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisT 2-1dự bị000—0———
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 2-1dự bị000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 1-2dự bị000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 1-2dự bị000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-0dự bị000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-19020115/320——6,10
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataB 0-3682208/190——5,67
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaB 0-49020136/4201/1—5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20212450 nghìn €
28/06/20212450 nghìn €
13/01/20222550 nghìn €
27/06/20222550 nghìn €
05/01/20232650 nghìn €
27/06/20232650 nghìn €
21/02/20242750 nghìn €
11/06/202427175 nghìn €
11/12/202427200 nghìn €
25/06/202528275 nghìn €
14/12/202528400 nghìn €
08/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Iwaki FCFC ImabariChuyển nhượng—
07/01/2024Shonan BellmareIwaki FCChuyển nhượng—
08/01/2021AC Nagano ParceiroShonan BellmareChuyển nhượng—
31/01/2019Osaka University of H&SSAC Nagano ParceiroChuyển nhượng—
31/03/2015Hatsushiba Hashimoto High SchoolOsaka University of H&SSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 141
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com