
Kengo Furuyama là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
11Đá chính
1.101Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
10/38Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 2 | 320 | 2 | 0 | 0 | 15 | 4 | 66% | 33% | 0 | 0 | 5,99 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 10 | 7 | 621 | 1 | 0 | 1 | 23 | 6 | 70% | 41% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 160 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/54 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/30 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/106 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/53 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 160 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | H 3-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 1-2 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/22 | 0 | 4/12 | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/14 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | FC Imabari | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 03/02/2026 | Cerezo Osaka | FC Imabari | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Osaka University of H&SS | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Rissho University Shonan High School | Osaka University of H&SS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật36
- Tư duy47
- Sức mạnh29
- Thể lực37