Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kengo Furuyama

FC ImabariTiền đạoJPN
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kengo Furuyama là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
11Đá chính
1.101Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
10/38Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11232020015466%33%005,99
J2/J3 100 Year Vision League2026—10762110123670%41%006,73
Cúp Thiên Hoàng2026—2216010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/54 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/30 (33%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/23
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/106 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/53 (41%)
Không chiến thắng / thua
13 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 18
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 160 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kengo Furuyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-319001012/401/3—6,30
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 3-312000000/101/1—6,50
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisT 2-113001002/201/2—6,50
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 2-1dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 1-221002002/400/1—6,30
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 1-27510000—0——7,10
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-030001110/100/2——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-1811041115/2204/12—6,99
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataB 0-316000001/211/1—6,75
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaB 0-4340032011/1400/3—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/202522125 nghìn €
14/12/202523125 nghìn €
08/06/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2027FC ImabariCerezo OsakaCho mượn—
03/02/2026Cerezo OsakaFC ImabariChuyển nhượng—
31/01/2025Osaka University of H&SSCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/03/2021Rissho University Shonan High SchoolOsaka University of H&SSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy47
  • Sức mạnh29
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com