
FC Imabari
Phong độ: BHTTB
FC Imabari sẽ gặp Blaublitz Akita lúc 12:00 ngày 25/10/2026 tại J2 Nhật Bản.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Kotaro Tachikawa | Thủ môn | 29 |
| 16 | Toi Yamamoto | Thủ môn | 25 |
| 18 | Genta Ito | Thủ môn | 26 |
| 21 | Yosuke Yamada | Thủ môn | 23 |
| 71 | Toru Takagiwa | Thủ môn | 31 |
| 2 | Rei Umeki | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Taiga Son | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Ryota Ichihara | Hậu vệ | 28 |
| 15 | Kenta Kikuchi | Hậu vệ | 26 |
| 23 | Lee Young-Jun | Hậu vệ | 20 |
| 24 | Yuri Takeuchi | Hậu vệ | 25 |
| 29 | Yamato Maruyama | Hậu vệ | 22 |
| 35 | Kazuki Kushibiki | Hậu vệ | 33 |
| 99 | Gabriel Gomes | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Hikaru Arai | Tiền vệ | 27 |
| 6 | Yuki Kajiura | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Takafumi Yamada | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Kota Mori | Tiền vệ | 29 |
| 9 | Takatora Kondo | Tiền vệ | 29 |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ | 34 |
| 17 | Kyota Mochii | Tiền vệ | 27 |
| 25 | Riki Sato | Tiền vệ | 22 |
| 26 | Aleksandar Paločević | Tiền vệ | 33 |
| 30 | Hayato Shibano | Tiền vệ | 19 |
| 36 | Keito Kubo | Tiền vệ | 19 |
| 38 | Hikaru Umakoshi | Tiền vệ | 21 |
| 39 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ | 22 |
| 77 | Junya Kato | Tiền vệ | 31 |
| 80 | Takuhiro Nakai | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Edigar Junio | Tiền đạo | 35 |
| 11 | Wesley Tanque da Silva | Tiền đạo | 30 |
| 19 | Kengo Furuyama | Tiền đạo | 24 |
| 22 | Hiroki Abe | Tiền đạo | 27 |
| 34 | Kiseki Kikuchi | Tiền đạo | 23 |
| 44 | Masamichi Hayashi | Tiền đạo | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của FC Imabari là khi nào?
- FC Imabari gặp Blaublitz Akita trên sân khách lúc 12:00 ngày 25/10/2026, giải J2 Nhật Bản.
- FC Imabari đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FC Imabari 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thua Vegalta Sendai 1-3 (J2 Nhật Bản).
- Đội hình FC Imabari có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Imabari có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 26,4, tổng giá trị 6,5 triệu €; đắt giá nhất là Rei Umeki (hậu vệ, 600 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của FC Imabari?
- HLV trưởng là Yoshikiyo Kuboyama (JPN, 50 tuổi); sân nhà Imabari Satoyama Stadium tại Imabari, sức chứa 5.316 chỗ.
- FC Imabari có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ FC Imabari hiện vắng mặt: Ryota Ichihara, Toru Takagiwa.
- Thành tích FC Imabari mùa này tại J2 Nhật Bản?
- Tại J2 Nhật Bản, FC Imabari đã đá 12 trận, ghi 15 bàn, thủng lưới 25 (trung bình 1,25 bàn ghi/trận); sút 149 lần, 42 trúng đích; chuyền chính xác 76%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:26 22/10/2026 (giờ Việt Nam).