
Rei Umeki là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
2.503Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
625Phút/bàn
10/35Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 765 | 1 | 0 | 1 | 14 | 4 | 75% | 65% | 1 | 0 | 5,46 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 16 | 1.439 | 3 | 0 | 1 | 21 | 6 | 70% | 50% | 0 | 0 | 6,54 |
| Asiad | 2026 | — | 5 | 3 | 299 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 5,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/293 (75%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/26 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/40 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/49 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.439 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 426/604 (70%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/53 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/122 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/69 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 292
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Asiad · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 299 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/39 | 3 | 5/8 | — | 5,60 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/41 | 3 | 6/8 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 24/29 | 1 | 3/3 | — | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/36 | 3 | 8/9 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/33 | 1 | 3/6 | — | 5,56 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 40/50 | 0 | 2/4 | — | 5,30 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 30/38 | 2 | 3/6 | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/23 | 1 | 2/4 | V | 6,32 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/27 | 1 | 2/3 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 11/06/2024 | 18 | 10 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 08/06/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh49
- Thể lực43