Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Gomes

FC ImabariHậu vệBRA
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gabriel Gomes là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Imabari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
2.455Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/28Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
12/2Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—111093000013278%65%405,60
J2/J3 100 Year Vision League2026—17171.48100115272%56%826,32
Cúp Thiên Hoàng2026—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 930 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
360/459 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
33/85 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
16
Phá bóng
51
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/60 (65%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.481 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/15
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
443/612 (72%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
33/105 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
29
Phá bóng
66
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
84/148 (56%)
Không chiến thắng / thua
25 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 47
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
227
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Gomes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-3900010135/4868/10V5,75
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 3-3900031035/4513/5—6,40
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisT 2-1900000235/4513/5—6,90
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 2-190002009/2512/6—6,40
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 1-2900021142/5603/5—6,20
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 1-29000000—0—V5,45
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-0900000055/6615/7V—
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-1900010155/6529/13—6,60
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataB 0-3900030132/3802/2—6,47
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaB 0-4900000045/5313/5—5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202222150 nghìn €
05/12/202223250 nghìn €
20/06/202323400 nghìn €
10/12/202324300 nghìn €
05/06/202424300 nghìn €
16/12/202425300 nghìn €
09/06/202525300 nghìn €
29/12/202526200 nghìn €
08/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh63
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com