Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toi Yamamoto

FC ImabariThủ mônJPN
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Toi Yamamoto là thủ môn 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
19Cứu thua
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—2218060352%100%005,85
J2/J3 100 Year Vision League2026—77630130950%100%106,23

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,85

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/69 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/49 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,23

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/250 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
43/163 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
127
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toi Yamamoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-39030018/3501/1—5,70
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 3-39030218/3401/1—6,00
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaB 1-2dự bị000—0———
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisH 1-1dự bị000—0———
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC OsakaT 2-1dự bị000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedT 1-0dự bị000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Nara ClubB 1-29010011/260——5,51
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCT 2-09020112/3201/1—6,71
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaB 1-2dự bị000—0———
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: —2026: 125 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242210 nghìn €
11/06/20242310 nghìn €
11/12/20242310 nghìn €
25/06/202524—
08/06/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com