- Phạt góc6 – 4
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Haderslev Fodbold Stadion, Hadeslev · Trọng tài: Jakob Kehlet · Ít mây 13°C · cập nhật
Viborg thắng 2-0 ngay trên sân của Sonderjyske.
Sonderjyske vs Viborg 0-2 — Superliga Đan Mạch 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 23Tổng cú sút19
- 0Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích11
- 14Sút trong vòng cấm17
- 7Sút bị chặn2
- 6Phạt góc4
- 64Tấn công nguy hiểm43
- 116Tấn công94
- 410Chuyền390
- 312Chuyền chính xác302
- 4Chuyền then chốt2
- 11Chuyền dài15
- 23Rê bóng7
- 25Tạt bóng20
- 71Tranh chấp64
- 17Tắc bóng31
- 63Cản phá56
- 8Cứu thua15
- 7Phạm lỗi11
- 21Bị phạm lỗi24
- 2Việt vị3
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Sonderjyske kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sonderjyske ép sân · cột hướng xuống: Viborg ép sân. Sonderjyske kiểm soát thế trận 50% thời gian, Viborg 46%.
SonderjyskeViborg| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Sonderjyske · HLV Thomas Nörgaard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Marcus Bundgaard | Thủ môn | 6.02 |
| 3 | Simon Sylvest Waever | Hậu vệ | 6.66 |
| 4 | Daniel Leo Gretarsson | Hậu vệ | 6.32 |
| 5 | Magnus Jensen | Hậu vệ | 7.06 |
| 12 | Maxime Soulas | Hậu vệ | 7.01 |
| 6 | Rasmus Vinderslev © | Tiền vệ | 6.25 |
| 7 | Sefer Emini | Tiền vệ | 6.15 |
| 15 | Lirim Qamili | Tiền vệ | 5.31 |
| 24 | Olti Hyseni | Tiền vệ | 5.87 |
| 26 | Tobias Sommer | Tiền vệ | 6.49 |
| 11 | Alexander Lyng | Tiền đạo | 5.6 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Dalton Wilkins | Hậu vệ |
| 1 | Nikolai Flø | Thủ môn |
| 23 | Ebube Duru | Hậu vệ |
| 28 | Anders Bergholt | Tiền vệ |
| 9 | Matthew Hoppe | Tiền đạo |
| 20 | Tobias Klysner Breuner | Hậu vệ |
| 19 | Pachanga Cassoma Kristensen | Hậu vệ |
| 22 | Andreas Oggesen | Tiền vệ |
| 29 | Albert Rrahmani | Tiền vệ |
Viborg · HLV Nickolai Lund
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Lund Pedersen | Thủ môn | 6.7 |
| 5 | Žan Zaletel | Hậu vệ | 7.64 |
| 26 | Hjalte Bidstrup | Hậu vệ | 6.74 |
| 30 | Srđan Kuzmić | Hậu vệ | 7.23 |
| 32 | Lukas Kirkegaard | Hậu vệ | 7.99 |
| 6 | Mads Søndergaard Clausen | Tiền vệ | 6.95 |
| 10 | Thomas Jorgensen | Tiền vệ | 6.3 |
| 13 | Jeppe Grønning © | Tiền vệ | 6.59 |
| 19 | Dorian Hanza | Tiền đạo | 6.39 |
| 21 | Bilal Brahimi | Tiền đạo | 6.37 |
| 29 | Sami Jalal Karchoud | Tiền đạo | 6.77 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Asker Beck | Tiền vệ |
| 33 | Frederik Damkjer | Tiền vệ |
| 9 | Tim Freriks | Tiền đạo |
| 4 | Mees Hoedemakers | Tiền vệ |
| 18 | Jean-Manuel Mbom | Hậu vệ |
| 11 | Charly Ngos Nouck Horneman | Tiền đạo |
| 55 | Stipe Radić | Hậu vệ |
| 17 | Osman Abdulkadir Addo | Tiền đạo |
| 16 | Filip Djukic | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Viborg | Yonis Njoh | Chấn thương | Wound |
Hỏi nhanh về trang này
- Sonderjyske vs Viborg đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sonderjyske vs Viborg thuộc Superliga Đan Mạch, Vòng 4 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Haderslev Fodbold Stadion (Hadeslev).
- Kết quả Sonderjyske vs Viborg là bao nhiêu?
- Viborg thắng Sonderjyske 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Sonderjyske vs Viborg?
- Sonderjyske ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Viborg dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:05 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

