Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bilal Brahimi

Pau FCTiền vệFRA
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Bilal Brahimi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Pau FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
93Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,97Bàn/90 phút
93Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—31931001181%44%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/44 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bilal Brahimi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ GuingampT 2-1621011027/3303/6—7,53
10/10/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2@ Montpellier Hérault SCB 0-113000003/411/3—6,27
05/09/2026Ligue 2vs SochauxH 1-118000006/70——5,96
29/08/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensT 3-2dự bị00000—0———
23/08/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenT 4-018000002/302/2—6,87
15/08/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFT 2-129002007/801/5—6,19
08/08/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeH 0-023000009/1012/2—6,56
02/08/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFB 0-129000008/1213/3V6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202121150 nghìn €
26/10/202121300 nghìn €
26/12/202121450 nghìn €
23/03/202221800 nghìn €
01/06/202222900 nghìn €
27/10/202222800 nghìn €
05/04/2023231,0 triệu €
15/06/2023231,2 triệu €
12/12/2023231,0 triệu €
10/06/202424900 nghìn €
02/10/2024241,0 triệu €
03/12/2024241,5 triệu €
01/06/2025251,2 triệu €
14/12/2025251,2 triệu €
24/05/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026ViborgPau FCChuyển nhượng—
31/08/2025CaenViborgChuyển nhượng—
30/06/2022USL DunkerqueCaenHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2021Le Havre BUSL DunkerqueChuyển nhượng—
26/09/2020ES Troyes AC BLe Havre BChuyển nhượng—
30/06/2019Troyes U19ES Troyes AC BChuyển nhượng—
30/06/2017Troyes U17Troyes U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Montfermeil JugendTroyes U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Les Flamboyants de Villepinte U19FC Montfermeil JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com