Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lirim Qamili

SonderjyskeTiền đạoMKD
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Lirim Qamili là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Sonderjyske.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—31910001076%16%206,40
Danish Cup2026-2027—116500000——005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/12 (16%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lirim Qamili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Danish Cup@ AB AkademiskB 1-36500000—0——5,90
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 1-112001001/200/1—6,96
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensB 2-5dự bị00000—0———
01/09/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 1-3dự bị00000—0———
18/08/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFB 2-3580000011/1501/8V5,93
08/08/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgH 0-0dự bị00000—0———
04/08/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKB 0-121000014/411/3V6,32
17/05/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandB 1-427000002/602/3—6,30
09/05/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 1-019000002/201/5—6,43
03/05/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFB 1-222001106/702/2—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 750 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20181950 nghìn €
20/12/20182050 nghìn €
23/06/201921100 nghìn €
21/12/201921150 nghìn €
30/07/202022200 nghìn €
22/12/202022200 nghìn €
03/06/202123300 nghìn €
05/10/202123350 nghìn €
27/12/202123300 nghìn €
19/06/202224300 nghìn €
21/12/202224300 nghìn €
25/06/202325350 nghìn €
20/12/202325350 nghìn €
09/06/202426450 nghìn €
08/12/202426900 nghìn €
15/06/2025271,2 triệu €
14/12/2025271,0 triệu €
24/05/202627900 nghìn €
01/10/202628750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2024Hvidovre IFSonderjyskeHết hạn mượn 0.225M €225 nghìn €
31/12/2022AC HorsensHvidovre IFChuyển nhượng—
09/09/2020Hvidovre IFAC HorsensChuyển nhượng—
30/06/2017Hvidovre IF U19Hvidovre IFChuyển nhượng—
30/06/2016Boldklubben Frem U19Hvidovre IF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy43
  • Sức mạnh36
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com