Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Lyng

FredericiaTiền vệDEN
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Alexander Lyng là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Fredericia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
198Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—431981018171%35%107,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/80 (71%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/20 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Lyng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Danish 1st Division@ Kolding FCH 0-017000003/600/3—6,41
05/09/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 1-0750030329/3601/6—6,74
30/08/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFB 1-2450020213/1823/4V6,38
15/08/2026Danish 1st Division@ AalborgT 3-0611131512/2003/7—8,96
08/08/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgH 0-0dự bị00000—0———
04/08/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKB 0-1690021110/1614/10—6,21
26/07/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandB 2-331002026/711/2—6,67
17/05/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandB 1-445002119/1200/1—6,67
09/05/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 1-020000001/111/6V6,29
03/05/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFB 1-222001115/70——6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202117150 nghìn €
19/06/202217150 nghìn €
12/09/202217400 nghìn €
21/12/202218400 nghìn €
25/06/202318500 nghìn €
18/10/202318500 nghìn €
20/12/202319500 nghìn €
30/05/202419500 nghìn €
08/12/202420550 nghìn €
15/06/202520700 nghìn €
14/12/2025211,2 triệu €
24/05/2026211,2 triệu €
01/10/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026SonderjyskeFredericiaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2025ServetteSonderjyskeChuyển nhượng—
29/06/2025SonderjyskeServetteCho mượn—
30/06/2024ServetteSonderjyskeChuyển nhượng—
30/06/2023HelsingorServetteHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
20/07/2021FC Helsingör YouthHelsingorChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com