
Pachanga Cassoma Kristensen
19Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Pachanga Cassoma Kristensen là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sonderjyske.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 347 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,07 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/213 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/37 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/73 | 0 | 3/5 | — | 6,78 |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 0 | 1/3 | — | 5,91 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ AB Akademisk | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 5/7 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | — | — | 5,35 |
| 01/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 5,67 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,51 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 1-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 5,74 |
| 09/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2025 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/05/2026 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | AB Akademisk | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Akademisk Boldklub Youth | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Akademisk Boldklub Youth | Akademisk Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Gentofte-Vangede IF | Akademisk Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực48