Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean-Manuel Mbom

VfL Bochum 1848Tiền vệGER
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Jean-Manuel Mbom là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Bochum 1848.

Tiểu sử Jean-Manuel Mbom

Jean-Manuel Mbom là tiền vệ hiện thi đấu cho VfL Bochum 1848, mang quốc tịch Germany, 26 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 3 trận ra sân với tổng 130 phút, điểm trung bình 6,46, gồm 2 trận Bundesliga 2 và 1 trận Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 3,0 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/06/2029. Cầu thủ chuyển đến Bochum từ Viborg ngày 30/06/2026, trước đó chuyển từ SV Werder Bremen đến Viborg ngày 23/08/2023. Cao 183 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—21780001068%27%006,55
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10520000071%50%106,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/32 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean-Manuel Mbom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SpVgg Greuther FürthT 2-1520000010/1411/2V6,29
14/08/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigT 1-0330010010/1512/5—6,91
08/08/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 0-1450000012/1701/6—6,19
15/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxH 1-1550010141/5023/5—6,46
17/05/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFB 2-6dự bị00000—0———
09/05/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeB 0-1dự bị00000—0———
05/05/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandH 3-315000016/901/3—5,53
26/04/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandT 1-0dự bị00000—0———
23/04/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFB 0-1740000026/3922/8V5,71
19/04/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 1-217000005/700/4—5,63

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201818200 nghìn €
17/12/201818200 nghìn €
04/06/201919200 nghìn €
22/09/201919500 nghìn €
10/12/201919500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
04/07/202020450 nghìn €
25/11/2020202,0 triệu €
09/02/2021203,0 triệu €
08/06/2021213,0 triệu €
14/12/2021212,5 triệu €
22/03/2022222,0 triệu €
15/06/2022221,5 triệu €
08/11/2022221,5 triệu €
28/03/2023231,0 triệu €
21/06/202323800 nghìn €
20/12/202323700 nghìn €
09/06/202424850 nghìn €
08/12/2024241,0 triệu €
15/06/2025251,2 triệu €
14/12/2025251,5 triệu €
24/05/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ViborgVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
23/08/2023SV Werder BremenViborgChuyển nhượng—
04/07/2020Uerdingen KFC 05SV Werder BremenCho mượn—
30/06/2019SV Werder BremenUerdingen KFC 05Chuyển nhượng—
30/06/2018Werder Bremen U19SV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2017Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
31/12/2014SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2013JFV Göttingen YouthSV Werder Bremen YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Bovender SV YouthJFV Göttingen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com