Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Osman Abdulkadir Addo

HelsingborgsTiền đạoSOM
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Osman Abdulkadir Addo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SOM, hiện khoác áo Helsingborgs.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—5325100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 251 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Osman Abdulkadir Addo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026CANvs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-221000003/323/4——
29/08/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensT 3-2dự bị00000—0———
23/08/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenT 4-0dự bị00000—0———
15/08/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeH 0-0dự bị00000—0———
02/08/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFB 0-1dự bị00000—0———
25/07/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKT 1-0dự bị00000—0———
17/05/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFB 2-622000023/511/4—6,57
09/05/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeB 0-1dự bị00000—0———
05/05/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/202420150 nghìn €
08/12/202420300 nghìn €
15/06/202521400 nghìn €
17/12/202521400 nghìn €
24/05/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026ViborgHelsingborgsChuyển nhượng—
20/01/2026Boldklubben af 1893ViborgHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/01/2024Boldklubben af 1893 YouthBoldklubben af 1893Chuyển nhượng—
30/06/2021Boldklubben af 1893 YouthBoldklubben af 1893 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com