Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Djukic

Hvidovre IFThủ mônMNE
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Filip Djukic là thủ môn 27 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Hvidovre IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
45Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—11119904551059%100%006,99
Danish Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,99

Thủ môn

Cứu thua
45
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/312 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
66/187 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Djukic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 1-09030124/3301/1—7,00
09/10/2026Danish 1st Division@ VejleT 2-19050023/330——7,35
19/09/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadT 3-19030011/250——6,01
12/09/2026Danish 1st Divisionvs AalborgH 2-29020021/220——6,24
04/09/2026Danish 1st Division@ HobroT 3-19022113/2202/2—6,30
30/08/2026Danish 1st Divisionvs FredericiaT 2-19072025/330——8,80
22/08/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskH 1-19060010/210——7,12
15/08/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeT 2-09030016/290——6,53
09/08/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 2-19050113/250——6,92
01/08/2026Danish 1st Division@ Kolding FCT 1-09080019/4001/1—8,34

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 750 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/201819100 nghìn €
23/06/201919150 nghìn €
21/12/201920150 nghìn €
30/07/202020200 nghìn €
22/12/202021100 nghìn €
03/06/202121150 nghìn €
05/10/202122100 nghìn €
27/12/202122150 nghìn €
19/06/202222250 nghìn €
21/12/202223300 nghìn €
25/06/202323400 nghìn €
20/12/202324650 nghìn €
09/06/202424900 nghìn €
08/12/2024251,0 triệu €
15/06/202525900 nghìn €
14/12/202526750 nghìn €
24/05/202626700 nghìn €
01/10/202627750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026ViborgHvidovre IFChuyển nhượng—
23/07/2025AC HorsensViborgChuyển nhượng—
02/02/2025Hvidovre IFAC HorsensHết hạn mượn 0.134M €134 nghìn €
31/01/2021Fremad AmagerHvidovre IFChuyển nhượng—
28/10/2020Free PlayerFremad AmagerChuyển nhượng—
31/07/2020Hvidovre IFFree PlayerTrở lại—
02/08/2018FC Kobenhavn U19Hvidovre IFChuyển nhượng—
30/06/2016FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Rosenhöj BKFC Kobenhavn YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com