
Tobias Klysner Breuner
Tiền đạoDEN
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Tobias Klysner Breuner là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 0/4 | — | 5,57 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 3/6 | — | 6,20 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/6 | — | 5,68 |
| 09/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,52 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 26/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/2 | — | 6,65 |
| 24/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/4 | 2 | 2/6 | — | 6,17 |
| 18/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 0-6 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 3/6 | — | 5,84 |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 1 | 4/9 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2024 | Randers FC | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Aalesund FK | Randers FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Randers FC | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Randers Freja U19 | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Randers FC Youth | Randers Freja U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực46