
Marcus Bundgaard là thủ môn 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sonderjyske.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
10Cứu thua
51%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 10 | 3 | 4 | 51% | 66% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,25
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/142 (51%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/99 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 21/38 | 0 | — | — | 5,51 |
| 08/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 19/33 | 0 | 0/1 | — | 7,28 |
| 04/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 0-1 | 90 | 3 | 2 | 1 | 18/34 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 26/07/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 2 | 15/37 | 1 | 1/1 | — | 5,61 |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | B 0-2 | 59 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 04/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | H 2-2 | 90 | 3 | 2 | 1 | 10/28 | 0 | 1/2 | — | 5,89 |
| 22/03/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 20/31 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/09/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/09/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 850 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 850 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2025 | Elfsborg | Sonderjyske | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 13/03/2024 | Vendsyssel | Elfsborg | Hết hạn mượn 0.34M € | 340 nghìn € |
| 30/01/2022 | Jammerbugt | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Aalborg BK U19 | Jammerbugt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Aalborg BK Youth | Aalborg BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 163
- Chỉ số 251
- Chỉ số 464
- Chỉ số 360