Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albert Rrahmani

Nykobing FCTiền vệ
19Tuổi
174Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Albert Rrahmani là tiền vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Nykobing FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
129Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
129Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—331291002080%0%004,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 4,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albert Rrahmani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Danish Cup@ VanloseT 2-0670020017/2100/4—6,41
10/09/2026Danish Cupvs Middelfart BoldklubH 4-46210000—0——6,90
26/07/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandB 2-3dự bị00000—0———
17/05/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandB 1-4dự bị00000—0———
09/05/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFB 1-2dự bị00000—0———
26/04/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 3-0dự bị00000—0———
24/04/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandB 1-2dự bị00000—0———
18/04/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFB 0-69000002/301/3—5,81
12/04/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20251850 nghìn €
14/12/20251850 nghìn €
24/05/20261950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026SonderjyskeNykobing FCChuyển nhượng—
30/06/2025Sonderjyske U19SonderjyskeChuyển nhượng—
30/06/2024Sönderjyske Fodbold YouthSonderjyske U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com