Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Sommer

PEC ZwolleTiền vệDEN
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Tobias Sommer là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo PEC Zwolle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9979900110574%50%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/319 (74%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
12/47 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/29 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
12
Phá bóng
17
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/75 (50%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 28
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Sommer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 4-1900011136/4113/8—6,80
11/10/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenB 0-1900000320/3227/13—6,66
19/09/2026Eredivisie@ GroningenB 0-3900010231/3923/8—5,57
13/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-7900021035/4424/8—6,08
05/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 2-2880111428/3615/9V7,70
30/08/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 1-3860010127/4126/11—5,60
23/08/2026Eredivisie@ SC HeerenveenT 2-0900020129/4305/9—6,21
16/08/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 1-3900011013/1802/4—6,50
09/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-2850011018/2513/5—5,88
26/04/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 3-0900010345/53211/16—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: —2023: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20201850 nghìn €
30/07/20201850 nghìn €
30/11/20201950 nghìn €
03/06/20211950 nghìn €
03/10/202220—
18/09/20232125 nghìn €
20/12/202322150 nghìn €
17/06/202422300 nghìn €
08/12/202423450 nghìn €
15/06/202523600 nghìn €
14/12/2025241,0 triệu €
24/05/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026SonderjyskePEC ZwolleHết hạn mượn 0.67M €670 nghìn €
18/08/2023Kolding FCSonderjyskeChuyển nhượng—
30/06/2022VejleKolding FCChuyển nhượng—
29/06/2022Kolding FCVejleCho mượn—
30/08/2021VejleKolding FCChuyển nhượng—
30/12/2020Grotta SeltjarnarnesVejleCho mượn—
03/09/2020VejleGrotta SeltjarnarnesChuyển nhượng—
22/01/2020Vejle U19VejleChuyển nhượng—
30/06/2018Vejle YouthVejle U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Sönderjyske Fodbold YouthVejle YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh55
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com