- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng1 – 1
Sân JYSK Park, Silkeborg · Trọng tài: Michael Tykgaard · Nắng 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.30 / 1.32
Silkeborg và Viborg hòa nhau 1-1.
Đội hình Silkeborg vs Viborg 1-1 — Superliga Đan Mạch 13/09/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-3-3
Silkeborg · HLV Morten Dahm Kjaergaard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Aske Leth Andresen | Thủ môn | 6.96 |
| 3 | Robin Öström © | Hậu vệ | 6.91 |
| 24 | Alexander Priesborg Madsen | Hậu vệ | 7.39 |
| 29 | William Møller | Hậu vệ | 6.93 |
| 7 | Villads Westh | Tiền vệ | 7.7 |
| 19 | Jens Martin Gammelby | Tiền vệ | 6.23 |
| 20 | Mads Larsen | Tiền vệ | 6.66 |
| 21 | Lucas Thorst Riisgaard | Tiền vệ | 7.83 |
| 22 | Rami Hajal | Tiền vệ | 6.31 |
| 27 | William Kirk | Tiền vệ | 6.25 |
| 11 | Oliver Ross | Tiền đạo | 6.43 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Thomas Mikkelsen | Thủ môn |
| 33 | Mads Freundlich | Tiền vệ |
| 4 | Pedro Luis Machado Ganchas | Hậu vệ |
| 2 | Andreas Poulsen | Hậu vệ |
| 23 | Malthe Emil Søgaard Hansen | Tiền đạo |
| 36 | Julius Lorents Nielsen | Tiền vệ |
| 6 | Maël Durand de Gevigney | Hậu vệ |
| 42 | Kristian Bloch Bøgild | Tiền đạo |
| 14 | Sofus Berger | Tiền vệ |
Viborg · HLV Nickolai Lund
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Kasper Kiilerich | Thủ môn | 7.47 |
| 4 | Lukas Kirkegaard | Hậu vệ | 6.72 |
| 5 | Žan Zaletel | Hậu vệ | 6.91 |
| 23 | Oliver Bundgaard Kristensen | Hậu vệ | 6.62 |
| 26 | Hjalte Bidstrup | Hậu vệ | 6.82 |
| 6 | Mads Søndergaard Clausen | Tiền vệ | 6.09 |
| 8 | Asker Beck | Tiền vệ | 8.11 |
| 13 | Jeppe Grønning © | Tiền vệ | 6.85 |
| 10 | Sami Jalal Karchoud | Tiền đạo | 7.04 |
| 11 | Charly Ngos Nouck Horneman | Tiền đạo | 6.25 |
| 19 | Dorian Hanza | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Frederik Damkjer | Tiền vệ |
| 28 | Lasso Coulibaly | Tiền vệ |
| 18 | Ruben Kristensen Alte | Tiền vệ |
| 3 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ |
| 29 | Roald Mitchell | Tiền đạo |
| 1 | Lucas Lund Pedersen | Thủ môn |
| 41 | Andreas Søndergaard | Hậu vệ |
| 34 | Philip Keller | Tiền vệ |
| 25 | Giulio Gabriel | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Silkeborg | Pontus Rodin | Chấn thương | Knee injury |
| Silkeborg | Kristian Kirkegaard | Chấn thương | Wound |
| Silkeborg | Melker Jonsson | Treo giò | Rest |
| Silkeborg | Alexander Busch | Chấn thương | Ankle injury |
| Silkeborg | Mikkel Øxenberg | Chấn thương | Wound |
| Viborg | Tim Freriks | Chấn thương | Knock |
| Viborg | Mohamed Iyadh Riahi | Chấn thương | Knee injury |
| Viborg | Yonis Njoh | Chấn thương | Wound |

