
Lasso Coulibaly là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Viborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,52 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/3 | — | 6,53 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Brabrand | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 5/12 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 2-5 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 2/2 | — | 6,03 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 25/04/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ligue 1 | vs FC Nantes | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 15/02/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/6 | — | 6,45 |
| 08/02/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/07/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 19 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | AJ Auxerre | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nordsjaelland | AJ Auxerre | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Randers FC | Nordsjaelland | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Nordsjaelland | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | Right to Dream Academy | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh45
- Thể lực40