
Thomas Mikkelsen là thủ môn 43 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Silkeborg.
Tiểu sử Thomas Mikkelsen
Thủ môn Thomas Mikkelsen, 43 tuổi, hiện khoác áo Silkeborg và mang quốc tịch Denmark. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 93 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất của Mikkelsen là 200 nghìn € (2016). Mikkelsen chuyển đến Silkeborg từ Brondby IF vào ngày 01/09/2026, và hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs RC Strasbourg Alsace | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ RC Strasbourg Alsace | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs HB Torshavn | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2016 | 32 | 150 nghìn € |
| 11/08/2016 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 34 | 150 nghìn € |
| 01/06/2018 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/12/2018 | 35 | 150 nghìn € |
| 23/06/2019 | 35 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 36 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 36 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 37 | 100 nghìn € |
| 03/06/2021 | 37 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 38 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 38 | 50 nghìn € |
| 21/12/2022 | 39 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 39 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 40 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 40 | 25 nghìn € |
| 08/12/2024 | 41 | 25 nghìn € |
| 15/06/2025 | 41 | 25 nghìn € |
| 14/12/2025 | 42 | 25 nghìn € |
| 24/05/2026 | 42 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Brondby IF | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lyngby BK | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Odense BK | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Lyngby BK | Odense BK | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Odense BK | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fredericia | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2016 | FC Vestsjaelland | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Naesby | FC Vestsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | FC Fyn | Naesby | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | B1909 Odense | FC Fyn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Thisted FC | B1909 Odense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | B1909 Odense | Thisted FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | B1909 Odense Youth | B1909 Odense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 463
- Chỉ số 234
- Chỉ số 158
- Chỉ số 367
- Thể lực47