
Tatsunori Sakurai là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
2.056Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/22Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 929 | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 86% | 51% | 0 | 0 | 4,67 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 12 | 1.036 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 87% | 46% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 929 phút · điểm TB 4,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 528/612 (86%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/54 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.036 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 559/639 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/52 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 65/72 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 54/63 | 2 | 3/3 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 54/65 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/42 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 51/59 | 1 | 2/3 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/49 | 0 | 0/3 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 69/77 | 1 | 3/3 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | H 0-0 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/66 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 19 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Vissel Kobe | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Sagan Tosu | Vissel Kobe | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Vissel Kobe | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Mito Hollyhock | Vissel Kobe | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Vissel Kobe | Mito Hollyhock | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Tokushima Vortis | Vissel Kobe | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Vissel Kobe | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Maebashi Ikuei High School | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực26