
Ayumu Toyoda là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
18Đá chính
1.716Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 844 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 87% | 64% | 0 | 0 | 4,70 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 9 | 872 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 85% | 51% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 844 phút · điểm TB 4,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 479/545 (87%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 11/26 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/57 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/45 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 872 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 483/564 (85%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 13/47 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/35 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/24 | 3 | 3/6 | — | 6,85 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 40/44 | 0 | 1/2 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 68/74 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 78/88 | 3 | 4/7 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/38 | 0 | 2/2 | — | 5,60 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/72 | 1 | 1/1 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/51 | 1 | 6/8 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | 3/4 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Roasso Kumamoto | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Chuo University | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Kokugakuin Kugayama High School | Chuo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh42
- Thể lực40