Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayumu Toyoda

Sagan TosuTiền vệJPN
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ayumu Toyoda là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
18Đá chính
1.716Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1198440006287%64%004,70
J2/J3 100 Year Vision League2026—1898720019385%51%006,75
Cúp Thiên Hoàng——202800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 844 phút · điểm TB 4,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
479/545 (87%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
11/26 (42%)
Chuyền dài chính xác
33/57 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/45 (64%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 872 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
483/564 (85%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
13/47 (27%)
Chuyền dài chính xác
20/35 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/33 (51%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayumu Toyoda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaT 2-1900000315/2433/6—6,85
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-0900032140/4401/2——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-1710000268/7413/6—6,25
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2900020378/8834/7—6,00
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCB 1-3900000232/3802/2—5,60
12/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariB 0-1900000164/7211/1——
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 2-0900000141/5116/8——
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCH 2-28700000—0——6,00
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-3780010041/4703/4—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242350 nghìn €
11/06/202423200 nghìn €
11/12/202424350 nghìn €
25/06/202524300 nghìn €
14/12/202525275 nghìn €
08/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Roasso KumamotoSagan TosuChuyển nhượng—
31/01/2023Chuo UniversityRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/03/2019Kokugakuin Kugayama High SchoolChuo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com