
Koki Sakamoto là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.752Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
584Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 394 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 78% | 57% | 0 | 0 | 4,98 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 16 | 1.339 | 2 | 0 | 1 | 18 | 10 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 4,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/169 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.339 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 356/456 (78%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 16/67 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/44 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/89 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 34/42 | 1 | 3/5 | — | 5,60 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/21 | 6 | 7/11 | — | 7,55 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/43 | 2 | 4/5 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 34/45 | 0 | 4/7 | — | 5,85 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/18 | 1 | 1/5 | — | 5,90 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Shonan Bellmare | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/23 | 1 | 2/4 | — | 7,78 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/19 | 1 | 2/2 | — | 6,05 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 1/2 | — | 6,86 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 19/25 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Oita Trinita | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/28 | 2 | 5/7 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 10 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Montedio Yamagata | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Yokohama FC | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Roasso Kumamoto | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Meiji University | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Roasso Kumamoto U18 | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy71
- Sức mạnh40
- Thể lực28