Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shiva Tafari Nagasawa

Sagan TosuHậu vệJPN
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Shiva Tafari Nagasawa là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
26Đá chính
2.298Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12108740016286%60%204,89
J2/J3 100 Year Vision League2026—16161.4240003088%63%107,04
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 4,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
555/645 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
41/89 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
12
Phá bóng
36
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/73 (60%)
Không chiến thắng / thua
16 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 23
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.424 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
864/977 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
47/100 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
16
Phá bóng
62
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/69 (63%)
Không chiến thắng / thua
16 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shiva Tafari Nagasawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2450000145/4911/2V5,75
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaT 2-12000000/20——6,60
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-017000008/1200/2——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-1900000070/7815/7—6,30
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2900010194/10527/13—6,10
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCB 1-3900011150/61410/12—6,10
12/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariB 0-1900020056/6714/6V—
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 2-0900000131/4115/10——
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCH 2-29000000—0——6,10
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-3900000062/6603/4—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242250 nghìn €
11/06/202422125 nghìn €
11/12/202423250 nghìn €
25/06/202523225 nghìn €
14/12/202524450 nghìn €
08/06/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025Mito HollyhockSagan TosuCho mượn—
25/06/2024Sagan TosuMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2024Kanto Gakuin UniversitySagan TosuChuyển nhượng—
31/03/2020Yokogawa Musashino (Youth)Kanto Gakuin UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh53
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com