
Manato Yoshida là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
26Đá chính
2.351Phút
4Bàn thắng
7Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
587Phút/bàn
7/40Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 985 | 1 | 0 | 4 | 19 | 2 | 71% | 61% | 0 | 0 | 5,48 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 14 | 1.327 | 2 | 0 | 3 | 21 | 5 | 65% | 62% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 0 | 39 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 985 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/19
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/330 (71%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/76 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.327 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/439 (65%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 12/48 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/45 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/108 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 295
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 39 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 42 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/31 | 2 | 4/6 | — | 6,40 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/22 | 2 | 6/11 | — | 6,05 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 3/4 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/29 | 0 | 6/8 | — | 6,25 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 3/4 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 21/30 | 1 | 5/7 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/28 | 0 | 1/1 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 2-0 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 22/31 | 0 | 2/4 | — | 8,00 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/25 | 3 | 6/10 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Oita Trinita | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Yokohama F. Marinos | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Oita Trinita | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 24/06/2024 | Yokohama F. Marinos | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | National Institute of Fitness and Sports Kanoya | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Hamamatsu Kaiseikan High School | National Institute of Fitness and Sports Kanoya | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy62
- Sức mạnh44
- Thể lực34