Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manato Yoshida

Sagan TosuHậu vệJPN
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Manato Yoshida là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
26Đá chính
2.351Phút
4Bàn thắng
7Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
587Phút/bàn
7/40Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—121298510419271%61%005,48
J2/J3 100 Year Vision League2026—17141.32720321565%62%006,35
Cúp Thiên Hoàng2026—203910000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——204200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 985 phút · điểm TB 5,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
2/19
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/330 (71%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
11
Phá bóng
14
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/76 (61%)
Không chiến thắng / thua
15 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
176
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.327 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
287/439 (65%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
12/48 (25%)
Chuyền dài chính xác
16/45 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
13
Phá bóng
37
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/108 (62%)
Không chiến thắng / thua
34 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 23
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
295
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 39 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 42 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manato Yoshida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2630010027/3124/6—6,40
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaT 2-1880010013/2226/11—6,05
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-0760020220/2503/4——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-1870010222/2906/8—6,25
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2740010021/3013/4—6,00
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCB 1-3900120221/3015/7—6,60
12/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariB 0-1700031023/2801/1——
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 2-0891121122/3102/4—8,00
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCH 2-29002000—0——7,00
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-3780010218/2536/10—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242250 nghìn €
11/06/20242275 nghìn €
11/12/202423250 nghìn €
25/06/202523400 nghìn €
14/12/202524600 nghìn €
08/06/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Oita TrinitaSagan TosuChuyển nhượng—
31/01/2026Yokohama F. MarinosOita TrinitaChuyển nhượng—
30/01/2026Oita TrinitaYokohama F. MarinosCho mượn—
24/06/2024Yokohama F. MarinosOita TrinitaChuyển nhượng—
31/01/2024National Institute of Fitness and Sports KanoyaYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
31/03/2020Hamamatsu Kaiseikan High SchoolNational Institute of Fitness and Sports KanoyaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy62
  • Sức mạnh44
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com