
Haruya Goto là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.
Tiểu sử Haruya Goto
Haruya Goto là tiền đạo 23 tuổi của câu lạc bộ Sagan Tosu, mang quốc tịch Japan và sinh ngày 08/05/2004. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 161 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 5,77. Tại J2 Nhật Bản, mùa này có 8 trận và 1 bàn thắng. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 73 kg. Ngoài ra, cầu thủ có 1 trận ở J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026 và 2 trận ở J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
0Đá chính
188Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
94Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 177 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 72% | 46% | 0 | 0 | 5,84 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | — | 0 | 0 | 6,40 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/37 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 114 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 1-0 | 22 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 5,90 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 2/4 | — | 6,51 |
| 16/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 6,74 |