Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenta Nishizawa

Sagan TosuTiền vệJPN
30Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Kenta Nishizawa là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.

Tiểu sử Kenta Nishizawa

Kenta Nishizawa là tiền vệ có quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sagan Tosu, sinh ngày 06/09/1996 và đang 30 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 5 bàn và 5 kiến tạo trong 28 trận, tổng 2135 phút thi đấu và điểm trung bình 6,09. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2021. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 19/01/2025, khi cầu thủ chuyển từ Shimizu S-Pulse sang Sagan Tosu.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
28Đá chính
2.285Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
17/61Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—121187500126685%39%004,20
J2/J3 100 Year Vision League2026—18171.410504351182%33%307,01
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2110400000——10—
Cúp Thiên Hoàng——102500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 4,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/26
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
349/407 (85%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
18/60 (30%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/41 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 23
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.410 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
11/35
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
502/609 (82%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
17/72 (23%)
Chuyền dài chính xác
30/53 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/103 (33%)
Không chiến thắng / thua
7 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 54
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
243
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 104 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenta Nishizawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2900020140/4200/3—6,00
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaT 2-1600011011/1211/2——
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-0680051229/3512/3——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-1790010354/5813/6—6,35
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2260022231/3600/1—5,80
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCB 1-3570020024/2902/2—6,00
12/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariB 0-1900040433/4100/4——
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 2-0900021327/3601/3——
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCH 2-28700000—0——5,60
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-3590120217/2300/3—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20192250 nghìn €
26/06/20192250 nghìn €
27/12/201923600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
28/01/202124700 nghìn €
28/06/202124650 nghìn €
13/01/202225650 nghìn €
27/06/202225500 nghìn €
05/01/202326450 nghìn €
26/06/202326400 nghìn €
21/02/202427350 nghìn €
11/06/202427350 nghìn €
11/12/202428300 nghìn €
25/06/202528350 nghìn €
14/12/202529500 nghìn €
08/06/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Shimizu S-PulseSagan TosuChuyển nhượng—
31/01/2019Tsukuba UniversityShimizu S-PulseChuyển nhượng—
31/03/2015Shimizu S-Pulse U18Tsukuba UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy61
  • Sức mạnh37
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com