Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaito Abe

Sagan TosuHậu vệJPN
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Kaito Abe là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.

Tiểu sử Kaito Abe

Kaito Abe là hậu vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sagan Tosu, mang quốc tịch Japan và 27 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Abe ra sân 11 trận với 990 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo tại J2 Nhật Bản, với điểm trung bình 5,57. Giá trị thị trường hiện là 325 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2024. Ngày 30/06/2026, Abe chuyển từ Fagiano Okayama đến Sagan Tosu theo hình thức chuyển nhượng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.093Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1093Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.08010213583%64%005,64
Cúp Thiên Hoàng2026—101300000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 5,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
629/752 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
33/88 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
48
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/50 (64%)
Không chiến thắng / thua
14 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaito Abe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-29001000—0——6,40
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaT 2-1900000017/2723/4—6,60
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-0900031049/7222/2——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-1900021084/9604/7—6,70
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2900000188/9712/3—6,10
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCB 1-3900021168/8324/6—6,50
12/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariB 0-1900010062/7500/3——
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 2-0900100148/5716/9—6,70
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCH 2-29000000—0——6,10
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-3901031175/8312/3—7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 325 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201919100 nghìn €
26/06/201919100 nghìn €
27/12/20192050 nghìn €
26/01/202121100 nghìn €
27/06/202121175 nghìn €
12/01/202222175 nghìn €
27/06/202222175 nghìn €
05/01/202323175 nghìn €
26/06/202323300 nghìn €
21/02/202424350 nghìn €
11/06/202424400 nghìn €
11/12/202425500 nghìn €
28/05/202525450 nghìn €
14/12/202526400 nghìn €
02/06/202626325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fagiano OkayamaSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2024Blaublitz AkitaFagiano OkayamaCho mượn—
31/01/2023Fagiano OkayamaBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
31/01/2018Higashi Fukuoka High SchoolFagiano OkayamaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com