
Toshiki Takahashi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.
Tiểu sử Toshiki Takahashi
Toshiki Takahashi là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Sagan Tosu, mang quốc tịch Nhật Bản và 28 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân, 2 bàn, 789 phút thi đấu và điểm trung bình 4,34. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2023. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2026, từ Shimizu S-Pulse đến Sagan Tosu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
894Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
447Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 894 | 2 | 0 | 0 | 15 | 4 | 64% | 42% | 1 | 0 | 4,50 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 36 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 4,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/151 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/108 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 30
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 36 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 3/7 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/14 | 2 | 7/14 | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Fujieda MYFC | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 3/12 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 4/9 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 4/10 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ FC Imabari | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 3/6 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 5/15 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | H 2-2 | 71 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 2 | 4/9 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Shimizu S-Pulse | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Urawa Red Diamonds | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Yokohama FC | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 24/03/2024 | Urawa Red Diamonds | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Roasso Kumamoto | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Kokushikan University | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | High School (Japan) | Kokushikan University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật36
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực44