Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rio Hyon

Sagan TosuTiền vệJPN
22Tuổi
171Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rio Hyon là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sagan Tosu.

Tiểu sử Rio Hyon

Rio Hyon, 22 tuổi, là tiền vệ quốc tịch Japan thi đấu cho câu lạc bộ Sagan Tosu. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 27 trận ra sân, ghi 3 bàn, 2 kiến tạo và 1717 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,91. Theo từng giải, cầu thủ có 10 trận và 1 bàn tại J2 Nhật Bản, cùng 17 trận, 2 bàn và 2 kiến tạo tại J2/J3 100 Year Vision League. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 61 kg, thuận chân phải và có giá trị thị trường 300 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 11/01/2026, từ Tokushima Vortis sang Sagan Tosu.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
26Đá chính
1.789Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
596Phút/bàn
11/37Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—111164410018786%47%004,53
J2/J3 100 Year Vision League2026—17151.11820219483%49%006,79
Cúp Thiên Hoàng2026—102700000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——10300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 4,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
261/302 (86%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/19 (15%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/48 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.118 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/19
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
371/444 (83%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
11/24 (45%)
Chuyền dài chính xác
14/24 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/77 (49%)
Không chiến thắng / thua
1 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 30
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 3 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rio Hyon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2450020126/2802/3—5,70
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaT 2-1710021011/1516/8——
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCT 1-0450011114/1800/2——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 0-1dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-2450010122/2501/7—5,60
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCB 1-3570010030/3403/5—5,80
12/09/2026J2 Nhật Bản@ FC ImabariB 0-1610011328/3301/2——
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 2-0601043032/3713/4—7,60
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCH 2-25800000—0——5,80
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-3650021232/3813/4—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20221825 nghìn €
05/01/202319100 nghìn €
26/06/202319200 nghìn €
21/02/202420200 nghìn €
11/06/202420250 nghìn €
11/12/202420250 nghìn €
25/06/202521225 nghìn €
14/12/202521250 nghìn €
08/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Tokushima VortisSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2025Tochigi SCTokushima VortisCho mượn—
23/07/2024Tokushima VortisTochigi SCChuyển nhượng—
31/01/2022Shizuoka Gakuen High SchoolTokushima VortisChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy62
  • Sức mạnh33
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com