- Phạt góc3 – 1
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Hiroshima Big Arch, Hiroshima · Ít mây 24°C · cập nhật
Nhật Bản thắng Syria 5-0 trên sân nhà Hiroshima Big Arch.
Nhật Bản vs Syria 5-0 — Vòng loại World Cup châu Á 11/06/2024 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 18Tổng cú sút12
- 13Sút trúng đích0
- 7Sút không trúng đích6
- 21Sút trong vòng cấm7
- 1Sút bị chặn1
- 3Phạt góc1
- 50Tấn công nguy hiểm29
- 115Tấn công87
- 623Chuyền299
- 557Chuyền chính xác205
- 3Chuyền then chốt2
- 18Chuyền dài4
- 9Rê bóng12
- 26Tạt bóng15
- 54Tranh chấp46
- 13Tắc bóng8
- 44Cản phá61
- 14Cứu thua4
- 4Phạm lỗi8
- 13Bị phạm lỗi28
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Nhật Bản kiểm soát bóng 66%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-4-2
Nhật Bản · HLV Hajime Moriyasu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Keisuke Osako | Thủ môn | 6.54 |
| 4 | Ko Itakura | Hậu vệ | 7.58 |
| 16 | Koki Machida | Hậu vệ | 7.87 |
| 22 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ | 7.51 |
| 6 | Wataru Endo © | Tiền vệ | 6.9 |
| 8 | Takumi Minamino | Tiền vệ | 8.2 |
| 10 | Ritsu Doan | Tiền vệ | 8.2 |
| 13 | Keito Nakamura | Tiền vệ | 7.7 |
| 17 | Ao Tanaka | Tiền vệ | 7.2 |
| 20 | Takefusa Kubo | Tiền vệ | 7.7 |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo | 7.92 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ |
| 19 | Koki Ogawa | Tiền đạo |
| 3 | Shogo Taniguchi | Hậu vệ |
| 23 | Kosei Tani | Thủ môn |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn |
| 7 | Takumu Kawamura | Tiền vệ |
| 21 | Hiroki Ito | Hậu vệ |
| 14 | Daiki Hashioka | Hậu vệ |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ |
| 18 | Reo Hatate | Tiền vệ |
| 11 | Yuki Soma | Tiền đạo |
Syria · HLV Héctor Cúper
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Glellel | Thủ môn | 6.61 |
| 2 | Abdul Rahman Wes | Hậu vệ | 4.81 |
| 3 | Moayad Ajan | Hậu vệ | 4.94 |
| 13 | Thaer Krouma | Hậu vệ | 5.43 |
| 15 | Emiliano Amor | Hậu vệ | 5.25 |
| 4 | Ezequiel Ham | Tiền vệ | 5.8 |
| 8 | Jalil Elias | Tiền vệ | 5.9 |
| 14 | Elmar Abraham | Tiền vệ | 5.75 |
| 21 | Ibrahim Hesar | Tiền vệ | 5.72 |
| 9 | Omar Al-Soma © | Tiền đạo | 6.26 |
| 20 | Tobias Cervera | Tiền đạo | 5.7 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Ammar Ramadan | Tiền vệ |
| 22 | Ahmad Madania | Thủ môn |
| 16 | Khaled Kurdaghli | Hậu vệ |
| 6 | Amro Jeniat | Hậu vệ |
| 23 | Elia Hadaya | Thủ môn |
| 5 | Omar Al Midani | Hậu vệ |
| 19 | Muayad Alkhouli | Hậu vệ |
| 10 | Mohamad Al Hallak | Tiền đạo |
| 11 | Alaa Al-Dali | Tiền đạo |
| 18 | Mohammed Osman | Tiền vệ |
| 7 | Antonio Yakoub | Tiền đạo |
| 17 | Fahad·Youssef | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Nhật Bản vs Syria đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nhật Bản vs Syria thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 6 đã diễn ra lúc 17:10 ngày 11/06/2024 theo giờ Việt Nam trên sân Hiroshima Big Arch (Hiroshima).
- Kết quả Nhật Bản vs Syria là bao nhiêu?
- Nhật Bản thắng Syria 5-0; hiệp một 3-0.
- Đội hình xuất phát Nhật Bản vs Syria?
- Nhật Bản ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Syria dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:31 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

