
Emiliano Amor là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo CA San Lorenzo.
Tiểu sử Emiliano Amor
Emiliano Amor là hậu vệ thi đấu cho CA San Lorenzo, mang quốc tịch Syria và đang 31 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 16 trận ra sân với 1396 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,79. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 2,5 triệu € vào năm 2016. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Đợt chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 29/07/2026, từ Defensa Y Justicia sang CA San Lorenzo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.396Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1396Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 15 | 1.306 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 60% | 2 | 0 | 6,82 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.306 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 535/613 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/66 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 89
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/112 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 5/9 | — | 6,61 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/63 | 2 | 5/9 | V | 6,58 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 2/7 | — | 6,13 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 2 | 7/17 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 1/5 | — | 6,78 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 2 | 5/5 | — | 7,26 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/45 | 1 | 6/7 | — | 7,33 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 3 | 7/10 | — | 7,36 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/63 | 2 | 4/10 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/08/2016 | 21 | 1,8 triệu € |
| 12/02/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 01/05/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/12/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/02/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/10/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 1,1 triệu € |
| 14/11/2022 | 27 | 1,1 triệu € |
| 03/04/2023 | 27 | 1,1 triệu € |
| 19/07/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 25/09/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/09/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 11/11/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Defensa Y Justicia | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Colo Colo | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2021 | Velez Sarsfield | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | San Martin Tucuman | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 04/09/2019 | Velez Sarsfield | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Aldosivi Mar del Plata | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 07/08/2018 | Velez Sarsfield | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Sporting Kansas City | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 18/01/2018 | Velez Sarsfield | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực57