
Jalil Elias là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
1.590Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1590Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 19 | 17 | 1.514 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 82% | 45% | 1 | 0 | 6,56 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 57% | 0 | 0 | 6,34 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | — | 0 | 0 | 6,24 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 1 | 0 | 5,52 |
| Siêu cúp Argentina | — | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 1 | 0 | 5,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.514 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 676/824 (82%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/52 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/148 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 45
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 5,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | vs CA Rosario Central | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | V | 5,52 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,05 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/52 | 1 | 7/11 | — | 6,11 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Barracas Central | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/58 | 5 | 7/11 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 850 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2019 | 23 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,4 triệu € |
| 07/02/2021 | 24 | 1,7 triệu € |
| 19/10/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 04/04/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 27 | 2,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 13/05/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 29 | 1,7 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Club Atletico Tigre | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Johor Darul Ta'zim FC | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Velez Sarsfield | Johor Darul Ta'zim FC | Cho mượn | — |
| 09/08/2024 | Johor Darul Ta'zim FC | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CA San Lorenzo | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2021 | Godoy Cruz Antonio Tomba | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Club Atlético Unión | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 14/07/2019 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Atlético Newell's Old Boys | Godoy Cruz Antonio Tomba | Hết hạn mượn 0.52M € | 520 nghìn € |
| 30/12/2018 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 22/01/2018 | Club Atlético Newell's Old Boys | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh54
- Thể lực45