Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jalil Elias

Estudiantes La PlataTiền vệSYR
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Jalil Elias là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.590Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1590Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—19171.5141008282%45%106,56
Copa Argentina2026—11640000088%57%006,34
Copa Libertadores2026—1040000085%—006,24
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—1080000066%0%105,52
Siêu cúp Argentina——1080000066%0%105,52

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.514 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
676/824 (82%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
31/52 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
15
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/148 (45%)
Không chiến thắng / thua
26 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 45
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
190
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/34 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 5,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 5,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jalil Elias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentinavs CA Rosario CentralB 1-38000002/300/3V5,52
22/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 1-217000009/1201/2—6,05
17/09/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseT 2-1800011038/5217/11—6,11
10/09/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-14000006/70——6,24
06/09/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 0-1dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Argentinavs CA Barracas CentralH 0-0dự bị00000—0———
25/08/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDET 2-1dự bị00000—0———
20/08/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 1-2900010046/5857/11—6,64
16/08/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataH 0-0180010014/1602/2—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 2,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20172150 nghìn €
07/05/201822850 nghìn €
17/12/2018222,0 triệu €
05/08/2019231,2 triệu €
04/12/2019231,7 triệu €
07/04/2020231,4 triệu €
07/02/2021241,7 triệu €
19/10/2021251,5 triệu €
23/05/2022261,2 triệu €
25/10/2022261,8 triệu €
04/04/2023262,5 triệu €
03/07/2023272,8 triệu €
18/12/2023273,0 triệu €
12/12/2024282,5 triệu €
13/05/2025292,0 triệu €
23/09/2025291,7 triệu €
16/12/2025291,5 triệu €
17/03/2026291,8 triệu €
21/05/2026301,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Club Atletico TigreEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
23/07/2025Johor Darul Ta'zim FCClub Atletico TigreChuyển nhượng—
30/12/2024Velez SarsfieldJohor Darul Ta'zim FCCho mượn—
09/08/2024Johor Darul Ta'zim FCVelez SarsfieldChuyển nhượng—
31/12/2023CA San LorenzoJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
09/02/2021Godoy Cruz Antonio TombaCA San LorenzoChuyển nhượng—
29/06/2020Club Atlético UniónGodoy Cruz Antonio TombaCho mượn—
14/07/2019Godoy Cruz Antonio TombaClub Atlético UniónChuyển nhượng—
31/12/2018Club Atlético Newell's Old BoysGodoy Cruz Antonio TombaHết hạn mượn 0.52M €520 nghìn €
30/12/2018Godoy Cruz Antonio TombaClub Atlético Newell's Old BoysCho mượn—
22/01/2018Club Atlético Newell's Old BoysGodoy Cruz Antonio TombaChuyển nhượng—
30/06/2016Club Atlético Newell's Old Boys IIClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng—
31/12/2014Newells U20Club Atlético Newell's Old Boys IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy44
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com