- Phạt góc8 – 1
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Saitama Stadium 2002, Saitama · Trọng tài: Abdulrahman Al-Jassim · Ít mây 8°C · cập nhật
Nhật Bản thắng Bahrain 2-0 trên sân nhà Saitama Stadium 2002.
Nhật Bản vs Bahrain 2-0 — Vòng loại World Cup châu Á 20/03/2025 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 13Tổng cú sút21
- 4Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích3
- 12Sút trong vòng cấm7
- 4Sút bị chặn2
- 8Phạt góc1
- 42Tấn công nguy hiểm29
- 99Tấn công109
- 565Chuyền360
- 481Chuyền chính xác264
- 4Chuyền then chốt1
- 10Chuyền dài6
- 15Rê bóng13
- 26Tạt bóng25
- 40Tranh chấp53
- 17Tắc bóng23
- 55Cản phá58
- 14Cứu thua9
- 6Phạm lỗi4
- 15Bị phạm lỗi27
- 2Việt vị3
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Nhật Bản kiểm soát bóng 61%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-3-1
Nhật Bản · HLV Hajime Moriyasu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 7.25 |
| 4 | Ko Itakura | Hậu vệ | 7.62 |
| 21 | Hiroki Ito | Hậu vệ | 7.49 |
| 22 | Ayumu Seko | Hậu vệ | 7.38 |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ | 6.87 |
| 6 | Wataru Endo © | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Kaoru Mitoma | Tiền vệ | 6.88 |
| 8 | Takumi Minamino | Tiền vệ | 6.48 |
| 10 | Ritsu Doan | Tiền vệ | 6.41 |
| 20 | Takefusa Kubo | Tiền vệ | 8.47 |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Ao Tanaka | Tiền vệ |
| 23 | Kosei Tani | Thủ môn |
| 15 | Daichi Kamada | Tiền vệ |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo |
| 11 | Daizen Maeda | Tiền đạo |
| 13 | Keito Nakamura | Tiền đạo |
| 16 | Yuta Nakayama | Hậu vệ |
| 12 | Keisuke Osako | Thủ môn |
| 2 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ |
| 3 | Kota Takai | Hậu vệ |
| 14 | Junya Ito | Tiền đạo |
| 19 | Reo Hatate | Tiền vệ |
Bahrain · HLV Dragan Talajic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Ebrahim Lutfallah | Thủ môn | 5.67 |
| 2 | Amine Benadi | Hậu vệ | 6.09 |
| 3 | Waleed Al-Hayyam | Hậu vệ | 6.59 |
| 5 | Hamad Al-Shamsan | Hậu vệ | 5.97 |
| 23 | Abdulla Al-Khalasi | Hậu vệ | 6.47 |
| 4 | Sayed Dhiya Saeed © | Tiền vệ | 6.17 |
| 7 | Ali Madan | Tiền vệ | 6.41 |
| 8 | Mohamed Jasim Marhoon | Tiền vệ | 5.77 |
| 10 | Komail Hasan Al-Aswad | Tiền vệ | 6.48 |
| 20 | Mahdi Al-Humaidan | Tiền vệ | 6.1 |
| 12 | Mahdi Abduljabbar | Tiền đạo | 5.91 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Husain Abdulkarim | Tiền đạo |
| 9 | Ebrahim Al-Khatal | Tiền vệ |
| 15 | Jassim Al-Shaikh | Tiền vệ |
| 17 | Sayed Ahmed Al-Wadaei | Tiền đạo |
| 6 | Vincent Ani Emmanuel | Hậu vệ |
| 1 | Abdulkarim Fardan | Thủ môn |
| 14 | Ali Haram | Tiền vệ |
| 11 | Ismail Abdullatif | Tiền đạo |
| 13 | Mohamed Al-Romaihi | Tiền đạo |
| 18 | Hazaa Ali | Hậu vệ |
| 16 | Sayed Baqer | Hậu vệ |
| 21 | Sayed Mohamed Jaffer | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Nhật Bản vs Bahrain đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nhật Bản vs Bahrain thuộc Vòng loại World Cup châu Á, Vòng 7 đã diễn ra lúc 17:35 ngày 20/03/2025 theo giờ Việt Nam trên sân Saitama Stadium 2002 (Saitama).
- Kết quả Nhật Bản vs Bahrain là bao nhiêu?
- Nhật Bản thắng Bahrain 2-0; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Nhật Bản vs Bahrain?
- Nhật Bản ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Bahrain dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:02 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

