Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Al-Romaihi

Manama ClubTiền đạoBRN
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Mohamed Al-Romaihi là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Manama Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Vùng Vịnh2026—211010002168%56%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Al-Romaihi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al Kuwait SCB 1-335001015/501/3—6,65
01/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs YemenB 2-5dự bị00000—0———
28/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAEB 0-345001006/813/6—6,38
25/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ QatarB 0-256001117/1116/10—6,68
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-123001001/302/4V6,10
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Nhật BảnB 0-229000005/702/6—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 450 nghìn €2023: —2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202130150 nghìn €
08/07/202130325 nghìn €
29/12/202131450 nghìn €
30/07/202332—
20/12/202434150 nghìn €
15/05/202534125 nghìn €
05/03/202635100 nghìn €
28/06/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2025Najma ManamaAl KhaldiyaHết hạn mượn—
30/07/2023Al-RiffaNajma ManamaChuyển nhượng—
26/01/2022East RiffaAl-RiffaHết hạn mượn—
30/06/2019Manama ClubEast RiffaHết hạn mượn—
31/12/2017Al-RiffaManama ClubHết hạn mượn—
30/09/2016Al HiddAl-RiffaHết hạn mượn—
30/06/2015East RiffaAl HiddHết hạn mượn—
30/06/2014Bahrain SCEast RiffaHết hạn mượn—
30/06/2007—Bahrain SCHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com