
Ebrahim Al-Khatal là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al Hidd.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Qatar | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 1 | 1/1 | — | 6,21 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 1 | 3/6 | — | 6,37 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/5 | — | 6,36 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 3/6 | — | 6,63 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nhật Bản | B 0-5 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/6 | V | 5,63 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Úc | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/01/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/11/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 15/05/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 05/03/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Al-Riffa | Al Hidd | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Manama Club | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Qalali Club | Manama Club | Chuyển nhượng | — |