Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ebrahim Al-Khatal

Al HiddTiền đạoBRN
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ebrahim Al-Khatal là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRN, hiện khoác áo Al Hidd.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Vùng Vịnh2026—101600010100%100%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/8 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ebrahim Al-Khatal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ QatarB 0-216001018/811/1—6,21
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Trung QuốcB 0-1dự bị00000—0———
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs Ả Rập Xê ÚtB 0-2250010111/1213/6—6,37
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IndonesiaB 0-1dự bị00000—0———
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ Nhật BảnB 0-2dự bị00000—0———
20/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcH 2-266001003/513/5—6,36
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Trung QuốcB 0-116001104/403/6—6,63
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IndonesiaH 2-2dự bị00000—0———
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Nhật BảnB 0-553000004/602/6V5,63
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcT 1-023000002/211/4—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202222300 nghìn €
09/01/202423300 nghìn €
17/11/202424325 nghìn €
15/05/202525275 nghìn €
05/03/202625250 nghìn €
28/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Al-RiffaAl HiddChuyển nhượng—
12/08/2025Manama ClubAl-RiffaChuyển nhượng—
01/01/2022Qalali ClubManama ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com