
Ismail Abdullatif
Tiền đạoBRN
40Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ismail Abdullatif là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch BRN.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ả Rập Xê Út | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Yemen | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Nepal | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nepal | T 5-0 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2021 | 34 | 175 nghìn € |
| 08/07/2021 | 34 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 35 | 150 nghìn € |
| 19/03/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 14/10/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 17/11/2024 | 38 | 75 nghìn € |
| 15/05/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 05/03/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Al Khaldiya | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2021 | Al-Muharraq | Al Khaldiya | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Al-Salmiya | Al-Muharraq | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2014 | Al-Nahdah FC | Al-Salmiya | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2013 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Al-Nahdah FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2013 | Al-Muharraq | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2011 | Al-Nasr Club | Al-Muharraq | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2011 | Al-Hala | Al-Nasr Club | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2010 | Al-Riffa | Al-Hala | Cho mượn | — |
| 13/09/2009 | Al-Hala | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2009 | Al-Arabi SC (Kuwait) | Al-Hala | Cho mượn | — |
| 03/07/2007 | Al-Hala | Al-Arabi SC (Kuwait) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Al-Hala SC Youth | Al-Hala | Chuyển nhượng | — |