- Phạt góc6 – 5
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Motor Lublin Arena, Lublin · Trọng tài: Karol Arys · Nhiều mây 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.62 / 2.25
Piast Gliwice thắng 2-0 ngay trên sân của Motor Lublin.
Motor Lublin vs Piast Gliwice 0-2 — VĐQG Ba Lan 29/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 33' 🟨 Quentin Boisgard
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Fabio Ronaldo Costa Conceicaothay Makan Aiko 62'
- 🔁 Mateusz Legowskithay Christopher Simon 62'
- 65' 🔁 Oskar·Lesniakthay Jakub Labojko
- 🔁 Kamil Lukoszekthay Thomas Santos 72'
-
78'
0 - 1 ⚽ Juan de Dios Rivas - 🔁 F. Haxhathay Ivo Rodrigues 82'
- 83' 🔁 Jorge Félixthay Hugo Vallejo
- 84' 🔁 Andreas Katsantonisthay Samuel Ntamack Ndimba
- 84' 🔁 Oliwier Maziarzthay Quentin Boisgard
- 91+1' 🔁 Szczepan·Muchathay Ivan Lima
-
92+2'
0 - 2 ⚽ Szczepan·Mucha - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 15Tổng cú sút20
- 1Sút trúng đích6
- 9Sút không trúng đích5
- 15Sút trong vòng cấm14
- 5Sút bị chặn3
- 6Phạt góc5
- 57Tấn công nguy hiểm44
- 67Tấn công79
- 355Chuyền513
- 286Chuyền chính xác433
- 4Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài5
- 22Rê bóng16
- 19Tạt bóng12
- 42Tranh chấp58
- 29Tắc bóng34
- 41Cản phá37
- 14Cứu thua3
- 10Phạm lỗi7
- 16Bị phạm lỗi14
- 3Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Piast Gliwice kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Motor Lublin ép sân · cột hướng xuống: Piast Gliwice ép sân. Motor Lublin kiểm soát thế trận 38% thời gian, Piast Gliwice 54%.
Motor LublinPiast Gliwice| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Motor Lublin · HLV Mariusz Misiura
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Gasper Tratnik | Thủ môn | 6.9 |
| 18 | Bartosz Bereszyński | Hậu vệ | 6.49 |
| 24 | Filip Luberecki | Hậu vệ | 7.32 |
| 29 | Thomas Santos | Hậu vệ | 6.41 |
| 39 | Marek Kristian Bartos | Hậu vệ | 6.97 |
| 2 | Paskal Konrad Meyer | Tiền vệ | 5.96 |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ | 6.43 |
| 8 | Christopher Simon | Tiền vệ | 6.28 |
| 10 | Karol Czubak © | Tiền đạo | 6.45 |
| 30 | Mbaye Jacques Ndiaye | Tiền đạo | 5.96 |
| 70 | Makan Aiko | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Artem Akatov | Hậu vệ |
| 13 | Krystian Brzozowski | Hậu vệ |
| 11 | Fabio Ronaldo Costa Conceicao | Tiền vệ |
| 90 | Dominik Gregorski | Tiền đạo |
| 23 | F. Haxha | Tiền vệ |
| 6 | Mateusz Legowski | Tiền vệ |
| 16 | Franciszek Lewandowski | Tiền vệ |
| 17 | Kamil Lukoszek | Tiền vệ |
| 4 | Tin Plavotić | Hậu vệ |
| 71 | Mihai Popa | Thủ môn |
| 19 | Kacper Szymanek | Tiền vệ |
Piast Gliwice · HLV Daniel Mysliwiec
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 75 | Domen Gril | Thủ môn | 6.92 |
| 4 | Jakub Czerwiński © | Hậu vệ | 7.38 |
| 5 | Juan de Dios Rivas | Hậu vệ | 8.5 |
| 36 | Jakub Lewicki | Hậu vệ | 7.49 |
| 99 | Ema Twumasi | Hậu vệ | 7.11 |
| 17 | Quentin Boisgard | Tiền vệ | 7.2 |
| 27 | Jakub Labojko | Tiền vệ | 6.61 |
| 80 | Hugo Vallejo | Tiền vệ | 6.66 |
| 90 | Ivan Lima | Tiền vệ | 6.41 |
| 11 | Leandro Mário Baldé Sanca | Tiền đạo | 6.35 |
| 19 | Samuel Ntamack Ndimba | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Jorge Félix | Tiền đạo |
| 15 | Levis Pitan | Hậu vệ |
| 77 | Szczepan·Mucha | Tiền vệ |
| 12 | Marcel Mendes Dudzinski | Thủ môn |
| 18 | Oliwier Maziarz | Tiền vệ |
| 98 | Jason Lokilo | Tiền đạo |
| 31 | Oskar·Lesniak | Tiền vệ |
| 10 | Andreas Katsantonis | Tiền đạo |
| 47 | Jakub Grelich | Thủ môn |
| 28 | filip borowski | Hậu vệ |
| 3 | Elton Fikaj | Hậu vệ |
| 91 | Maciej Kucharski | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Motor Lublin | Kacper plichta | Treo giò | Inactive |
| Piast Gliwice | František Plach | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.62 | 2.25 | 41.00 | 4.75 | 1.20 | 1.5 | 2.50 | 1.50 | 11.5 | 1.90 | 1.80 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | Ekstraklasa | Piast Gliwice – Motor Lublin | 1–2 |
| 16/08/2025 | Ekstraklasa | Motor Lublin – Piast Gliwice | 0–0 |
| 09/05/2025 | Ekstraklasa | Motor Lublin – Piast Gliwice | 1–4 |
| 09/11/2024 | Ekstraklasa | Piast Gliwice – Motor Lublin | 2–3 |
| 10/11/2007 | POL Liga 1 | Motor Lublin – Piast Gliwice | 1–1 |
| 04/08/2007 | POL Liga 1 | Piast Gliwice – Motor Lublin | 3–2 |
Phong độ gần đây
Motor Lublin
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Ekstraklasa | Korona Kielce – Motor Lublin | 1–1 | H |
| 16/08/2026 | Ekstraklasa | Motor Lublin – GKS Katowice | 1–0 | T |
| 08/08/2026 | Ekstraklasa | Pogon Szczecin – Motor Lublin | 3–1 | B |
| 01/08/2026 | Ekstraklasa | Motor Lublin – Jagiellonia Bialystok | 1–2 | B |
| 26/07/2026 | Ekstraklasa | Widzew lodz – Motor Lublin | 2–2 | H |
Piast Gliwice
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Ekstraklasa | Piast Gliwice – Legia Warszawa | 1–1 | H |
| 15/08/2026 | Ekstraklasa | Piast Gliwice – KS Wieczysta Krakow | 3–4 | B |
| 09/08/2026 | Ekstraklasa | Lech Poznan – Piast Gliwice | 3–0 | B |
| 01/08/2026 | Ekstraklasa | Piast Gliwice – Wisla Krakow | 4–3 | T |
| 28/07/2026 | Ekstraklasa | Zaglebie Lubin – Piast Gliwice | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Motor Lublin vs Piast Gliwice đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Motor Lublin vs Piast Gliwice thuộc VĐQG Ba Lan, Vòng 6 đã diễn ra lúc 19:45 ngày 29/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Motor Lublin Arena (Lublin).
- Kết quả Motor Lublin vs Piast Gliwice là bao nhiêu?
- Piast Gliwice thắng Motor Lublin 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Motor Lublin vs Piast Gliwice gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Motor Lublin thắng 2, hòa 2, Piast Gliwice thắng 2. Lần gần nhất ngày 21/02/2026 (Ekstraklasa) Piast Gliwice 1-2 Motor Lublin.
- Phong độ Motor Lublin và Piast Gliwice trước trận?
- Motor Lublin: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLLDW); Piast Gliwice: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWLL).
- Đội hình xuất phát Motor Lublin vs Piast Gliwice?
- Motor Lublin ra sân với sơ đồ 4-3-3, Piast Gliwice dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:42 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

