- Phạt góc7 – 5
- Thẻ vàng0 – 1
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Stadion Mladost, Lucani · Trọng tài: Dejan Trifkovic · Ít mây 8°C · cập nhật
Mladost Lucani và Partizan Belgrade hòa nhau 1-1.
Mladost Lucani vs Partizan Belgrade 1-1 — SuperLiga Serbia 22/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 22%Kiểm soát bóng78%
- 9Tổng cú sút9
- 3Sút trúng đích10
- 1Sút không trúng đích3
- 6Sút trong vòng cấm19
- 2Sút bị chặn6
- 7Phạt góc5
- 20Tấn công nguy hiểm90
- 48Tấn công129
- 196Chuyền726
- 112Chuyền chính xác641
- 2Chuyền then chốt6
- 5Chuyền dài16
- 16Rê bóng35
- 20Tạt bóng13
- 36Tranh chấp40
- 42Tắc bóng16
- 71Cản phá26
- 13Cứu thua5
- 3Phạm lỗi6
- 13Bị phạm lỗi19
- 3Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Partizan Belgrade kiểm soát bóng 78%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-1-4-1
Mladost Lucani · HLV Nenad Mijailovic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sasa Stamenkovic | Thủ môn | 8.37 |
| 7 | nikola andric | Hậu vệ | 6.67 |
| 17 | Aleksandar Varjacic | Hậu vệ | 6.39 |
| 30 | Nikola Ćirković © | Hậu vệ | 6.88 |
| 35 | Nikola Leković | Hậu vệ | 6.15 |
| 37 | Mihailo Orescanin | Hậu vệ | 5.75 |
| 5 | Veljko Kijevcanin | Tiền vệ | 6.72 |
| 18 | Filip Zunic | Tiền vệ | 6.28 |
| 22 | mihailo todosijevic | Tiền vệ | 6.2 |
| 25 | Jovan ciric | Tiền vệ | 8.18 |
| 10 | Petar Bojić | Tiền đạo | 6.08 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 38 | nemanja milojevic | Tiền vệ |
| 20 | Aleksa Milosevic | Hậu vệ |
| 31 | Ognjen Alempijevic | Tiền đạo |
| 28 | Nikola Boranijasevic | Hậu vệ |
| 40 | Dušan Cvetinović | Hậu vệ |
| 8 | Janko Tumbasević | Tiền vệ |
| 9 | Irfan Hadzic | Tiền đạo |
| 12 | Milan Joksimović | Hậu vệ |
| 77 | Uros Ljubomirac | Tiền vệ |
| 23 | bogdan matijasevic | Thủ môn |
| 33 | Zarko Udovicic | Tiền vệ |
Partizan Belgrade · HLV Srdjan Blagojevic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marko Milošević | Thủ môn | 6.75 |
| 23 | Stefan Mitrovic | Hậu vệ | 6.8 |
| 24 | Vukasin djurdjevic | Hậu vệ | 6.72 |
| 30 | milan roganovic | Hậu vệ | 6.37 |
| 40 | Nikola Simić | Hậu vệ | 7.16 |
| 6 | Vanja Dragojević © | Tiền vệ | 6.53 |
| 11 | Milan Vukotic | Tiền vệ | 6.75 |
| 14 | Saša Zdjelar | Tiền vệ | 7.12 |
| 19 | Demba Seck | Tiền vệ | 6.67 |
| 99 | B. Kostić | Tiền vệ | 6.49 |
| 36 | Ognjen ugresic | Tiền đạo | 6.27 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Ghayas Zahid | Tiền vệ |
| 2 | Aranđel Stojković | Hậu vệ |
| 91 | Sebastian Polter | Tiền đạo |
| 10 | Bibras Natcho | Tiền vệ |
| 44 | Stefan Milic | Hậu vệ |
| 31 | Milos Krunic | Thủ môn |
| 33 | stefan petrovic | Hậu vệ |
| 79 | Dušan Jovanović | Tiền vệ |
| 13 | Abdulmalik Mohammed | Hậu vệ |
| 46 | Marko Lekic | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Mladost Lucani vs Partizan Belgrade đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Mladost Lucani vs Partizan Belgrade thuộc SuperLiga Serbia, Vòng 28 đã diễn ra lúc 00:30 ngày 22/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Mladost (Lucani).
- Kết quả Mladost Lucani vs Partizan Belgrade là bao nhiêu?
- Mladost Lucani và Partizan Belgrade hòa 1-1; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát Mladost Lucani vs Partizan Belgrade?
- Mladost Lucani ra sân với sơ đồ 5-4-1, Partizan Belgrade dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:50 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

