Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jovan ciric

Mladost LucaniTiền đạoSRB
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jovan ciric là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
681Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
681Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—12868111220873%35%005,86

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 681 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/135 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/74 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 38
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jovan ciric · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-5620010012/2002/10—4,78
13/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 0-027001006/711/1——
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacT 2-136112112/513/6—7,70
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-5540021010/1201/4—5,69
06/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 1-024003116/701/6—6,79
31/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-277001008/1112/5—6,07
24/08/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 3-1780132112/1801/13—7,26
17/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-031001017/703/5—7,09
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 2-2620010110/1302/2—6,15
04/08/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoH 0-080002106/914/10—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/202417300 nghìn €
09/06/202417400 nghìn €
26/12/202417700 nghìn €
11/06/202518900 nghìn €
15/09/202518700 nghìn €
10/12/202518800 nghìn €
25/03/2026191,0 triệu €
04/06/2026191,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023FK Mladost Lucani U17Mladost LucaniChuyển nhượng—
14/09/2023FK Real Nis U17FK Mladost Lucani U17Chuyển nhượng—
30/06/2022FK Real Nis U15FK Real Nis U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com