
Milan Vukotic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Partizan Belgrade.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
996Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
996Phút/bàn
4/26Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 610 | 1 | 0 | 2 | 18 | 2 | 89% | 63% | 4 | 1 | 7,02 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 50% | 0 | 0 | 6,86 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 5 | 355 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 76% | 27% | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/18
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/449 (89%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/69 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/55 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/29 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/121 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/29 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Síp | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/29 | 1 | 1/2 | — | 6,86 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 4-4 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | Đ | 4,93 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/47 | 0 | 4/7 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 47/50 | 4 | 9/9 | — | 7,12 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 67/74 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 42/53 | 1 | 5/12 | V | 6,53 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 48/60 | 1 | 4/6 | — | 6,69 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Getafe | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 42/49 | 2 | 2/6 | — | 7,20 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tobol Kostanai | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2019 | 17 | 175 nghìn € |
| 30/09/2020 | 17 | 175 nghìn € |
| 27/12/2020 | 18 | 450 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 450 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/01/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 24/03/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/09/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy61
- Sức mạnh43
- Thể lực44