
Aleksandar Varjacic là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
943Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 943 | 0 | 0 | 4 | 5 | 2 | 64% | 55% | 3 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 943 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/268 (64%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 26/85 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/50 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/79 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 199
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 1 | 3/6 | V | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 4/7 | — | 5,95 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/20 | 0 | 4/5 | — | 5,35 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/36 | 2 | 4/8 | — | 7,03 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 3 | 5/6 | — | 5,67 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/22 | 1 | 3/11 | V | 6,08 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/32 | 1 | 4/8 | — | 7,31 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 16/22 | 2 | 7/12 | V | 7,36 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 3/6 | — | 6,79 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 17/22 | 1 | 2/3 | — | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2011 | 20 | 125 nghìn € |
| 01/05/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/10/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/04/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/06/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/01/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/12/2019 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/06/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/12/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 17/11/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực38