Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Varjacic

Mladost LucaniTiền vệSRB
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Aleksandar Varjacic là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
943Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—11119430045264%55%306,02

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 943 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/268 (64%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
26/85 (30%)
Chuyền dài chính xác
12/50 (24%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/79 (55%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
199
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Varjacic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 0-0900000015/2413/6V—
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacT 2-1900000018/2714/7—5,95
13/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacB 0-5450000211/2004/5—5,35
06/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 1-0900100224/3624/8—7,03
31/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-2900000024/3535/6—5,67
24/08/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 3-1900100112/2213/11V6,08
17/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-0900031124/3214/8—7,31
10/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 2-2900110416/2227/12V7,36
04/08/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoH 0-090000007/1313/6—6,79
27/07/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 0-0900000517/2212/3—7,47

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 125 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201120125 nghìn €
01/05/201220200 nghìn €
05/10/201221200 nghìn €
17/04/201321150 nghìn €
14/06/201524150 nghìn €
09/01/201927150 nghìn €
16/06/201928150 nghìn €
09/12/201928150 nghìn €
20/06/202029200 nghìn €
07/12/202029300 nghìn €
05/06/202130300 nghìn €
24/12/202130350 nghìn €
25/06/202231350 nghìn €
17/11/202231150 nghìn €
21/06/20233250 nghìn €
26/12/20233250 nghìn €
09/06/20243350 nghìn €
26/12/202433100 nghìn €
11/06/20253450 nghìn €
10/12/20253450 nghìn €
04/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy48
  • Sức mạnh56
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com